壹食 yī shí · nhất thực Hán Việt: nhất thực · Pinyin: yī shí Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 食 (thực)Pinyinyī shíHán Việtnhất thựcCấu tạo壹 + 食 · nhất + thực nghĩa thành phần: nhất + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚在一起吃饭,会餐。Tân Hoa Tự Điển 1.聚在一起吃饭,会餐。