壶公 hồ công Hán Việt: hồ công Tổng quan Cấu tạo: 壶 (hồ) + 公 (công)Hán Việthồ côngCấu tạo壶 + 公 · hồ + công nghĩa thành phần: hồ + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說中的仙人。所指不一。參見「壺天」條。