壺底 hồ để Hán Việt: hồ để Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 底 (để)Hán Việthồ đểCấu tạo壺 + 底 · hồ + để nghĩa thành phần: hồ + để Nghĩa EngCihui 壺底 údǐ n. tea/etc. remaining in the bottom of a pot