壶漏 hồ lậu Hán Việt: hồ lậu Tổng quan Cấu tạo: 壶 (hồ) + 漏 (lậu)Hán Việthồ lậuCấu tạo壶 + 漏 · hồ + lậu nghĩa thành phần: hồ + lậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的計時器。以水箱的漏水流速,計算時刻。《紅樓夢》第七六回:「晦朔魄空存,壺漏聲將涸。」