壶浆 hồ tương Hán Việt: hồ tương Tổng quan Cấu tạo: 壶 (hồ) + 浆 (tương)Hán Việthồ tươngCấu tạo壶 + 浆 · hồ + tương nghĩa thành phần: hồ + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用壺盛放飲料或酒。《孟子.梁惠王下》:「簞食壺漿,以迎王師。」《三國演義》第三八回:「將軍身率益州之眾以出秦川,百姓有不簞食壺漿以迎將軍者乎?」