壺範 hồ phạm Hán Việt: hồ phạm Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 範 (phạm)Hán Việthồ phạmCấu tạo壺 + 範 · hồ + phạm nghĩa thành phần: hồ + phạm Nghĩa EngCihui 壺範 úfàn n. paragon of feminine virtues