壼奧 kǔn ào · khổn áo Hán Việt: khổn áo · Pinyin: kǔn ào Tổng quan Cấu tạo: 壼 (khổn) + 奧 (áo)Pinyinkǔn àoHán Việtkhổn áoCấu tạo壼 + 奧 · khổn + áo nghĩa thành phần: khổn + áo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深奧隱微。《文選.班固.答賓戲》:「究先聖之壼奧,婆娑乎術藝之場,休息乎篇籍之囿,以全其質,而發其文。」