壽人 shòu rén · thọ nhân Hán Việt: thọ nhân · Pinyin: shòu rén Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 人 (nhân)Pinyinshòu rénHán Việtthọ nhânCấu tạo壽 + 人 · thọ + nhân nghĩa thành phần: thọ + nhân