壽壙 shòu kuàng · thọ khoáng Hán Việt: thọ khoáng · Pinyin: shòu kuàng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 壙 (khoáng)Pinyinshòu kuàngHán Việtthọ khoángCấu tạo壽 + 壙 · thọ + khoáng nghĩa thành phần: thọ + khoáng