壽宮 shòu gōng · thọ cung Hán Việt: thọ cung · Pinyin: shòu gōng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 宮 (cung)Pinyinshòu gōngHán Việtthọ cungCấu tạo壽 + 宮 · thọ + cung nghĩa thành phần: thọ + cung