壽徵

shòu zhēngthọ trưng

Hán Việt: thọ trưng · Pinyin: shòu zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长寿的征兆。

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 徵 (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thọ trưng: là theo nghĩa ấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

壽像 · 壽域 · 壽斑 · 壽春 · 壽木 · 壽樂 · 壽相 · 壽穴