壽斑

shòu bān thọ ban

Hán Việt: thọ ban · Pinyin: shòu bān

Tổng quan

đốm mồi: đồi mồi

Cấu tạo: (thọ) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốm mồi; đồi mồi (da)。老年人皮膚上出現的黑斑(多指臉上的)。
  • Cihui đốm mồi: đồi mồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老年人皮膚上所出現的黑褐色斑點。

Eng

  • Cihui 壽斑 hòubān n. facial age-spots