壽斑

shòu bānthọ ban

Hán Việt: thọ ban · Pinyin: shòu bān

Tổng quan

đồi mồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.老年人皮肤上出现的黑斑。多指脸上的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

老年人皮膚上所出現的黑褐色斑點。

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồi mồi
  • Biên soạn 壽斑 hòubān n. facial age-spots

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老年人皮膚上所出現的黑褐色斑點。

Eng

  • Cihui 壽斑 hòubān n. facial age-spots

Từ liên quan

Gần nghĩa

壽像 · 壽域 · 壽徵 · 壽春 · 壽木 · 壽樂 · 壽相 · 壽穴