壽日 shòu rì · thọ nhật Hán Việt: thọ nhật · Pinyin: shòu rì Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 日 (nhật)Pinyinshòu rìHán Việtthọ nhậtCấu tạo壽 + 日 · thọ + nhật nghĩa thành phần: thọ + nhật