壽樗 shòu chū · thọ xư Hán Việt: thọ xư · Pinyin: shòu chū Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 樗 (xư)Pinyinshòu chūHán Việtthọ xưCấu tạo壽 + 樗 · thọ + xư nghĩa thành phần: thọ + xư