壽皇 shòu huáng · thọ hoàng Hán Việt: thọ hoàng · Pinyin: shòu huáng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 皇 (hoàng)Pinyinshòu huángHán Việtthọ hoàngCấu tạo壽 + 皇 · thọ + hoàng nghĩa thành phần: thọ + hoàng