壽相
thọ tương
Hán Việt: thọ tương · Pinyin: shòu xiāng
Tổng quan
1.相术用语。指主长寿的形象特征。
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)我人四相之一。見四相條。☸
- Biên soạn 壽相 hòuxiàng n. appearance/promise of longevity
Eng
- Cihui 壽相 hòuxiàng n. appearance/promise of longevity
Hán Việt: thọ tương · Pinyin: shòu xiāng
1.相术用语。指主长寿的形象特征。