壽相

shòu xiāng thọ tương

Hán Việt: thọ tương · Pinyin: shòu xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thọ tướng (術語)我人四相之一。見四相條。☸

Eng

  • Cihui 壽相 hòuxiàng n. appearance/promise of longevity