壽穴

shòu xué thọ huyệt

Hán Việt: thọ huyệt · Pinyin: shòu xué

Tổng quan

mộ huyệt khi về già: huyệt thọ

Cấu tạo: (thọ) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ huyệt khi về già; huyệt thọ。生前營造的墓穴。
  • Cihui mộ huyệt khi về già: huyệt thọ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生前營造的墓穴。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷九.王眉叟》:「舉其柩葬於德清縣,與己之壽穴相近。」

Eng

  • Cihui 壽穴 shòuxué p.w. grave prepared before one's death