壽誕

shòu dàn thọ đản

Hán Việt: thọ đản · Pinyin: shòu dàn

Tổng quan

ngày sinh: sinh nhật

Cấu tạo: (thọ) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày sinh; sinh nhật (của người cao tuổi)。壽辰。
  • Cihui ngày sinh: sinh nhật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生日。《儒林外史》第二四回:「南京這些鄉紳人家,壽誕或是喜事,我們只拿一副蠟燭去,他就要留我們坐著一桌喫飯。」《紅樓夢》第二五回:「原來次日就是王子騰夫人的壽誕。那裡原打發人來請賈母、王夫人的,王夫人見賈母不自在,也便不去了。」

Eng

  • Cihui 壽誕 hòudàn n. birthday