壽身 shòu shēn · thọ thân Hán Việt: thọ thân · Pinyin: shòu shēn Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 身 (thân)Pinyinshòu shēnHán Việtthọ thânCấu tạo壽 + 身 · thọ + thân nghĩa thành phần: thọ + thân