寿陵步

shòu líng bù thọ lăng bộ

Hán Việt: thọ lăng bộ · Pinyin: shòu líng bù

Tổng quan

Cấu tạo: 寿 (thọ) + (lăng) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指因仿傚學習他人而失去的既有技能。見「邯鄲學步」條。01.唐.劉禹錫〈和武中丞秋日寄懷簡諸僚故〉詩:「空愧壽陵步,芳塵何處尋?」<a name="壽陵忘步"> </a>