壽頭
thọ đầu
Hán Việt: thọ đầu · Pinyin: shòu tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不諳人情世故,容易被騙的人。《官場現形記》第八回:「這種壽頭,不弄他兩個弄誰?」也稱為「壽頭模子」。
Eng
- Cihui 壽頭 hòutóu n. <topo.> clumsy and stupid-looking fellow
Hán Việt: thọ đầu · Pinyin: shòu tóu