壽骨 shòu gǔ · thọ cốt Hán Việt: thọ cốt · Pinyin: shòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 骨 (cốt)Pinyinshòu gǔHán Việtthọ cốtCấu tạo壽 + 骨 · thọ + cốt nghĩa thành phần: thọ + cốt