處以

chù yǐ xử dĩ

Hán Việt: xử dĩ · Pinyin: chù yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處以 hǔyǐ v.p. <law> give a sentence of