處以 chù yǐ · xử dĩ Hán Việt: xử dĩ · Pinyin: chù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 以 (dĩ)Pinyinchù yǐHán Việtxử dĩCấu tạo處 + 以 · xử + dĩ nghĩa thành phần: xử + dĩ Nghĩa EngCihui 處以 hǔyǐ v.p. <law> give a sentence of