處廁劑 chù cè jì · xử xí tề Hán Việt: xử xí tề · Pinyin: chù cè jì Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 廁 (xí) + 劑 (tề)Pinyinchù cè jìHán Việtxử xí tềCấu tạo處 + 廁 + 劑 · xử + xí + tề nghĩa thành phần: xử + xí + tề