處士
xử sĩ
Hán Việt: xử sĩ · Pinyin: chǔ shì
Tổng quan
ẩn sĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩn sĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原来指有德才而隐居不愿做官的人,后来泛指没有做过官的读书人。
Eng
- Cihui 處士 chǔshì n. reclusive scholar M:²wèi
Hán Việt: xử sĩ · Pinyin: chǔ shì
ẩn sĩ