處室

chǔ shì xử thất

Hán Việt: xử thất · Pinyin: chǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居住一室。《孟子.離婁下》:「齊人有一妻一妾而處室者。其良人出,則必饜酒肉而後反。」