處約 xử ước Hán Việt: xử ước Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 約 (ước)Hán Việtxử ướcCấu tạo處 + 約 · xử + ước nghĩa thành phần: xử + ước Nghĩa EngCihui 處約 hǔyuē v. suffer privation