處身 chǔ shēn · xử thân Hán Việt: xử thân · Pinyin: chǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 身 (thân)Pinyinchǔ shēnHán Việtxử thânCấu tạo處 + 身 · xử + thân nghĩa thành phần: xử + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置身;安身:~涉世(立身处世)|~在艰险的环境中。EngCihui 處身 hǔshēn v.o. conduct oneself in life