備下

bèi xià bị hạ

Hán Việt: bị hạ · Pinyin: bèi xià

Tổng quan

chuẩn bị | sắp xếp (thứ gì đó để dâng lên)

Cấu tạo: (bị) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị | sắp xếp (thứ gì đó để dâng lên)

Eng

  • CC-CEDICT to prepare|to arrange (sth to be offered)
  • Cihui to prepare; to arrange (sth to be offered)