備樂 bèi lè · bị nhạc Hán Việt: bị nhạc · Pinyin: bèi lè Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 樂 (nhạc)Pinyinbèi lèHán Việtbị nhạcCấu tạo備 + 樂 · bị + nhạc nghĩa thành phần: bị + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指具备文德﹑尽善尽美的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.指具备文德﹑尽善尽美的音乐。