備伍

bèi wǔ bị ngũ

Hán Việt: bị ngũ · Pinyin: bèi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指守备的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指守备的军队。