備列

bèi liè bị liệt

Hán Việt: bị liệt · Pinyin: bèi liè

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹充数; 详列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹充数。 2.详列。