備勤 bèi qín · bị cần Hán Việt: bị cần · Pinyin: bèi qín Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 勤 (cần)Pinyinbèi qínHán Việtbị cầnCấu tạo備 + 勤 · bị + cần nghĩa thành phần: bị + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随时准备执行任务:实行24小时~。EngCihui 備勤 bèiqín v. get ready or prepare to go on duty