備厚

bèi hòu bị hậu

Hán Việt: bị hậu · Pinyin: bèi hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰厚。