備史 bèi shǐ · bị sử Hán Việt: bị sử · Pinyin: bèi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 史 (sử)Pinyinbèi shǐHán Việtbị sửCấu tạo備 + 史 · bị + sử nghĩa thành phần: bị + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言全史。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言全史。