备名

bèi míngbị danh

Hán Việt: bị danh · Pinyin: bèi míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.任职的谦词。谓徒列其名,聊以充数。

Cấu tạo: 備 (bị) + 名 (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.任职的谦词。谓徒列其名,聊以充数。

Từ liên quan

Gần nghĩa

備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注