備名

bèi míng bị danh

Hán Việt: bị danh · Pinyin: bèi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任职的谦词。谓徒列其名,聊以充数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任职的谦词。谓徒列其名,聊以充数。