備妥
bị thỏa
Hán Việt: bị thỏa · Pinyin: bèi tuǒ
Tổng quan
chuẩn bị sẵn sàng
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn bị sẵn sàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 準備妥當。如:「考試前最好將相關應考文具與證件備妥,以免臨時手忙腳亂。」
Eng
- CC-CEDICT to get sth ready
- Cihui to get sth ready