備孕

bèi yùn bị dựng

Hán Việt: bị dựng · Pinyin: bèi yùn

Tổng quan

đang cố gắng mang thai

Cấu tạo: (bị) + (dựng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang cố gắng mang thai

Eng

  • CC-CEDICT to be trying to get pregnant
  • Cihui to be trying to get pregnant