備守

bèi shǒu bị thủ

Hán Việt: bị thủ · Pinyin: bèi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守备之器用; 守备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守备之器用。 2.守备。