備完 bèi wán · bị hoàn Hán Việt: bị hoàn · Pinyin: bèi wán Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 完 (hoàn)Pinyinbèi wánHán Việtbị hoànCấu tạo備 + 完 · bị + hoàn nghĩa thành phần: bị + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐备;完备。Tân Hoa Tự Điển 1.齐备;完备。