備盡

bèi jǐn bị tận

Hán Việt: bị tận · Pinyin: bèi jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周备详尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周备详尽。