備席 bèi xí · bị tịch Hán Việt: bị tịch · Pinyin: bèi xí Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 席 (tịch)Pinyinbèi xíHán Việtbị tịchCấu tạo備 + 席 · bị + tịch nghĩa thành phần: bị + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓主人陪客饮酒; 准备酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.谓主人陪客饮酒。 2.准备酒席。