備忘

bèi wàng bị vong

Hán Việt: bị vong · Pinyin: bèi wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓记录下以备遗忘时查阅。明海瑞撰有《备忘集》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓记录下以备遗忘时查阅。明海瑞撰有《备忘集》。

Eng

  • Cihui 備忘 èiwàng v. note down lest one forget