備悉
bị tất
Hán Việt: bị tất · Pinyin: bèi xī
Tổng quan
biết rõ hoàn toàn | được thông báo đầy đủ chi tiết
Nghĩa
Việt
- Cihui biết rõ hoàn toàn | được thông báo đầy đủ chi tiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 完全知道。多為書信上用語。《三國志.卷一九.魏書.任城陳蕭王傳.陳思王植》:「王援古喻義,備悉矣,何言精誠不足以感通哉?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 详细知道,完全了解来意备悉。
Eng
- CC-CEDICT to know all about|to be informed of all the details
- Cihui to know all about; to be informed of all the details