備戒

bèi jiè bị giới

Hán Việt: bị giới · Pinyin: bèi jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儆诫; 戒备;警戒防备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儆诫。 2.戒备;警戒防备。