備擬 bèi nǐ · bị nghĩ Hán Việt: bị nghĩ · Pinyin: bèi nǐ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 擬 (nghĩ)Pinyinbèi nǐHán Việtbị nghĩCấu tạo備 + 擬 · bị + nghĩ nghĩa thành phần: bị + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防备;准备。Tân Hoa Tự Điển 1.防备;准备。