備數 bèi shù · bị sổ Hán Việt: bị sổ · Pinyin: bèi shù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 數 (sổ)Pinyinbèi shùHán Việtbị sổCấu tạo備 + 數 · bị + sổ nghĩa thành phần: bị + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充数; 为居官的自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.充数。 2.为居官的自谦之词。