備文

bèi wén bị văn

Hán Việt: bị văn · Pinyin: bèi wén

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具备文饰; 准备文件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.具备文饰。 2.准备文件。

Eng

  • Cihui 備文 èiwén v.o. prepare a document