備極 bèi jí · bị cực Hán Việt: bị cực · Pinyin: bèi jí Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 極 (cực)Pinyinbèi jíHán Việtbị cựcCấu tạo備 + 極 · bị + cực nghĩa thành phần: bị + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言十二分,形容程度极深; 周备极至。形容范围极广。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言十二分,形容程度极深。 2.周备极至。形容范围极广。