備榜 bèi bǎng · bị bảng Hán Việt: bị bảng · Pinyin: bèi bǎng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 榜 (bảng)Pinyinbèi bǎngHán Việtbị bảngCấu tạo備 + 榜 · bị + bảng nghĩa thành phần: bị + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即"副榜"。Tân Hoa Tự Điển 1.即"副榜"。